CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ ĐÔNG XUÂN 2021-2022

 

UBND XÃ HẢI PHONG                        CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

  HTX HƯNG NHƠN                                           Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

CHỈ TIÊU THANH TOÁN VỤ ĐÔNG XUÂN 2021-2022

số

HỌ VÀ TÊN

Tổng vụ

75%

Tiền 75%

25%

TT

THÀNH VIÊN

Đông xuân

 

GIÃN NỢ

Giao nộp

1

Nguyễn Thị Sót

200.000

 

150.000

50.000

2

NguyễnThị Lịch

80.000

 

60.000

20.000

3

Nguyễn Hữu Niềm

240.000

 

180.000

60.000

4

Nguyễn Hữu Quốc

23.855.000

 

17.891.250

5.963.750

5

Nguyễn Hữu Thanh

1.562.800

 

1.172.100

390.700

6

Nguyễn Hữu Thọ

18.580.000

 

13.935.000

4.645.000

7

Trần Công Tâm

13.836.000

 

10.377.000

3.459.000

8

Võ Thị Thuần

80.000

 

60.000

20.000

9

Lê Ngọc Toại

240.000

 

180.000

60.000

10

Võ Văn Lực

240.000

 

180.000

60.000

11

Nguyễn Như Hiếu

12.127.000

 

9.095.250

3.031.750

12

Nguyễn Thị Phiến

160.000

 

120.000

40.000

13

Nguyễn Văn Ánh

120.000

 

90.000

30.000

14

Nguyễn Văn Cường

29.260.700

 

21.945.525

7.315.175

15

Nguyễn Hữu Minh

280.000

 

210.000

70.000

16

Nguyễn Hữu Phụng

1.128.500

 

846.375

282.125

17

Nguyễn Hữu Triết

80.000

 

60.000

20.000

18

Lê Ngọc Trâm

11.938.850

 

8.954.138

2.984.713

19

Lê Ngọc Tuận

12.758.050

 

9.568.538

3.189.513

20

Nguyễn Văn Phương

609.450

 

457.088

152.363

21

Nguyễn Văn Đạo

3.148.850

 

2.361.638

787.213

22

Nguyễn Thị Nga

743.950

 

557.963

185.988

23

Nguyễn Văn Minh

1.924.250

 

1.443.188

481.063

24

Võ Thị Lý

1.155.850

 

866.888

288.963

25

Nguyễn Thị Hạnh

343.750

 

257.813

85.938

26

Lê Ngọc Thoảng

386.400

 

289.800

96.600

27

Lê Ngọc Hiếu

5.653.900

 

4.240.425

1.413.475

28

Nguyễn Thị Chuyền

1.265.200

 

948.900

316.300

29

Võ Văn Thịnh

1.995.650

 

1.496.738

498.913

30

Võ Văn Thuần

80.000

 

60.000

20.000

31

Nguyễn Thị Tuyết

200.000

 

150.000

50.000

32

Cái Thị Mỹ Nhung

40.000

 

30.000

10.000

33

Lê Ngọc Minh

17.433.000

 

13.074.750

4.358.250

34

Lê Văn Triển

13.309.950

 

9.982.463

3.327.488

35

Nguyễn Như Cửu

1.448.616

 

1.086.462

362.154

36

Nguyễn Thị H Hoa

1.700.350

 

1.275.263

425.088

37

Nguyễn Thị Lệ

17.808.000

 

13.356.000

4.452.000

38

Võ Văn Lĩnh

3.625.000

 

2.718.750

906.250

39

Trần Văn Thăng

160.000

 

120.000

40.000

40

Trần Phạm  Phú Sơn

3.498.000

 

2.623.500

874.500

41

Nguyễn Văn Cước

14.865.400

 

11.149.050

3.716.350

42

Phan Thị Lạc

160.000

 

120.000

40.000

43

Nguyễn Hữu Liệu

280.000

 

210.000

70.000

44

Nguyễn  Đức Lành

15.085.050

 

11.313.788

3.771.263

45

Nguyễn Đức Chánh

21.728.450

 

16.296.338

5.432.113

46

Nguyễn Đức Đạo

21.553.100

 

16.164.825

5.388.275

47

Nguyễn Văn Thành

1.875.400

 

1.406.550

468.850

48

Phan Văn Hùng

4.320.000

 

3.240.000

1.080.000

49

Nguyễn Đức Lực

13.053.450

 

9.790.088

3.263.363

50

Lê Văn Hiếu

5.919.900

 

4.439.925

1.479.975

51

Nguyễn Thị Phi

120.000

 

90.000

30.000

52

Nguyễn Thị Chợ

120.000

 

90.000

30.000

53

Nguyễn Hữu Dũng

160.000

 

120.000

40.000

54

Lê Văn Quận

1.917.500

 

1.438.125

479.375

55

Nguyễn Thị Thúc

1.811.850

 

1.358.888

452.963

56

Lê Văn Xước

2.837.200

 

2.127.900

709.300

57

Nguyễn Thị Lạc (S)

240.000

 

180.000

60.000

58

Lê Ngọc Quyết

2.485.650

 

1.864.238

621.413

59

Nguyễn Văn Dũng

2.447.250

 

1.835.438

611.813

60

Nguyễn Văn Đông

160.000

 

120.000

40.000

61

Võ Văn Nhân

280.000

 

210.000

70.000

62

Võ Văn Xinh

1.186.750

 

890.063

296.688

63

Nguyễn Văn Quang

5.084.550

 

3.813.413

1.271.138

64

Nguyễn Hữu Cao

120.000

 

90.000

30.000

65

Lê Thị Thanh

200.000

 

150.000

50.000

66

Nguyễn Đức Thạnh

7.768.000

 

5.826.000

1.942.000

67

Lê Văn Trai

240.000

 

180.000

60.000

68

Lê Văn Hùng

18.650.000

 

13.987.500

4.662.500

69

Võ Văn Ngừng

18.637.500

 

13.978.125

4.659.375

70

Nguyễn Hữu Đích

120.000

 

90.000

30.000

71

Nguyễn Hữu Chiếm

1.629.500

 

1.222.125

407.375

72

Nguyễn Thị Dẫn

160.000

 

120.000

40.000

73

Lê Văn Hai

22.867.000

 

17.150.250

5.716.750

74

Nguyễn Đức Hạ

10.164.650

 

7.623.488

2.541.163

75

Trần Văn Phát

959.400

 

719.550

239.850

76

Lê Thị Trông

40.000

 

30.000

10.000

77

Lê Văn Bình

530.000

 

397.500

132.500

78

Lê Văn Thuận

120.000

 

90.000

30.000

79

Trần Thị Hoài Hiếu

15.860.500

 

11.895.375

3.965.125

80

Nguyễn Thị Mẫu

1.773.550

 

1.330.163

443.388

81

Nguyễn Đức Nhơn

240.000

 

180.000

60.000

82

Hồ Thị Hồng

7.276.200

 

5.457.150

1.819.050

83

Trần Văn Nguyên

200.000

 

150.000

50.000

84

Trần Văn Cách

120.000

 

90.000

30.000

85

Nguyễn Như Trừng

521.450

 

391.088

130.363

86

Nguyễn Thị Thiểu

539.300

 

404.475

134.825

87

Nguyễn Như Thí

534.350

 

400.763

133.588

88

Lê Thị Sáo

280.000

 

210.000

70.000

89

Lê Văn Nam

21.798.000

 

16.348.500

5.449.500

90

Lê Văn Tình

40.000

 

30.000

10.000

91

Lê Văn Sữa

120.000

 

90.000

30.000

92

Lê Văn Cách

1.569.650

 

1.177.238

392.413

93

Lê Ngọc Chưởng

160.000

 

120.000

40.000

94

Lê Ngọc Ái

40.000

 

30.000

10.000

95

Trần Công Sơn

12.916.800

 

9.687.600

3.229.200

96

Nguyễn Đức Quý

8.479.950

 

6.359.963

2.119.988

97

Nguyễn Đức Quang

12.207.900

 

9.155.925

3.051.975

98

Nguyễn Văn Hiếu

3.624.900

 

2.718.675

906.225

99

Nguyễn Văn Chủng

4.535.000

 

3.401.250

1.133.750

100

Trần Xuân Xinh

320.000

 

240.000

80.000

101

Lê Văn Thơi

280.000

 

210.000

70.000

102

Lê Thị Diêm

160.000

 

120.000

40.000

103

Lê Văn Sàng

1.181.800

 

886.350

295.450

104

Lê Văn Sách

14.214.250

 

10.660.688

3.553.563

105

Lê Ngọc Tịnh

1.783.600

 

1.337.700

445.900

106

Lê Văn Khâm

10.118.050

 

7.588.538

2.529.513

107

Nguyễn Hữu Doãn

200.000

 

150.000

50.000

108

Nguyễn Hữu Khánh

10.760.000

 

8.070.000

2.690.000

109

Nguyễn Hữu Khoa

12.359.500

 

9.269.625

3.089.875

110

Lê Hữu Thu

13.928.800

 

10.446.600

3.482.200

111

Lê Văn Sứ

200.000

 

150.000

50.000

112

Lê Thị Đào

240.000

 

180.000

60.000

113

Nguyễn Thị Cháu

120.000

 

90.000

30.000

114

Lê Thị Hẹ

5.148.000

 

3.861.000

1.287.000

115

Nguyễn Hữu Thật

1.132.900

 

849.675

283.225

116

Lê Văn Huấn

8.149.000

 

6.111.750

2.037.250

117

Lê Văn Tuân

4.599.000

 

3.449.250

1.149.750

118

Lê Văn Chuân

7.038.000

 

5.278.500

1.759.500

119

Lê Thị Hường

8.061.750

 

6.046.313

2.015.438

120

Nguyễn Đức Hóa

1.864.150

 

1.398.113

466.038

121

Phan Thị Côi

1.093.900

 

820.425

273.475

122

Lê Thị Bạch

1.180.000

 

885.000

295.000

123

Lê Văn Tuấn

15.004.100

 

11.253.075

3.751.025

124

Nguyễn Hữu Bình

2.706.000

 

2.029.500

676.500

125

Võ Văn Ân

280.000

 

210.000

70.000

126

Nguyễn Đức Tiện

2.042.500

 

1.531.875

510.625

127

Nguyễn Đức Vương

2.755.000

 

2.066.250

688.750

128

Phan Thị Mai

200.000

 

150.000

50.000

129

Nguyễn Văn Sang

2.905.000

 

2.178.750

726.250

130

Nguyễn Văn Oanh

7.622.000

 

5.716.500

1.905.500

131

Nguyễn Văn Hiệp

2.845.000

 

2.133.750

711.250

132

Lê Thị Dung

200.000

 

150.000

50.000

133

 Nguyễn Văn Hồng

4.367.500

 

3.275.625

1.091.875

134

Lê Văn Thung

360.000

 

270.000

90.000

135

Lê Văn Linh

4.285.000

 

3.213.750

1.071.250

136

Nguyễn Văn Hòa

2.220.000

 

1.665.000

555.000

137

Nguyễn Văn Nghê

2.180.000

 

1.635.000

545.000

138

Nguyễn Như Lỵ

2.420.300

 

1.815.225

605.075

139

Nguyễn Đức Tăng

309.450

 

232.088

77.363

140

Trần Anh Tuấn

280.000

 

210.000

70.000

141

Nguyễn Đức Tịch

15.751.000

 

11.813.250

3.937.750

142

Nguyễn Đức Long

11.061.500

 

8.296.125

2.765.375

143

Nguyễn Đức Bình

30.460.000

 

22.845.000

7.615.000

144

Nguyễn Đức Lưỡng

718.000

 

538.500

179.500

145

Nguyễn Đức Thuận

2.721.550

 

2.041.163

680.388

146

Nguyễn Đức Hảnh

12.719.050

 

9.539.288

3.179.763

147

Nguyễn Hữu Lợi

11.643.600

 

8.732.700

2.910.900

148

Lê Văn Bài

240.000

 

180.000

60.000

149

Lê Văn Dũng

17.643.000

 

13.232.250

4.410.750

150

Ngô Đức  Tuấn

4.093.250

 

3.069.938

1.023.313

151

Ngô Đức Tài

40.000

 

30.000

10.000

152

Nguyễn Đức Thụ

371.000

 

278.250

92.750

153

Nguyễn Đức Thi

7.955.300

 

5.966.475

1.988.825

154

Nguyễn Đ. Thượng

4.347.050

 

3.260.288

1.086.763

155

Nguyễn Đức Tường

49.957.500

 

37.468.125

12.489.375

156

Nguyễn Đức Tương

33.345.500

 

25.009.125

8.336.375

157

Nguyễn Đức Tài

39.164.000

 

29.373.000

9.791.000

158

Nguyễn Thị Diệp

120.000

 

90.000

30.000

159

Nguyễn Thị Tòa

9.656.000

 

7.242.000

2.414.000

160

Lê Thị Khiếu

200.000

 

150.000

50.000

161

Nguyễn Đức Linh

13.821.750

 

10.366.313

3.455.438

162

Trần Văn Thể

1.731.150

 

1.298.363

432.788

163

Lê Văn Bình

464.000

 

348.000

116.000

164

Lê Văn Trình

160.000

 

120.000

40.000

165

Nguyễn Hữu Tánh

280.000

 

210.000

70.000

166

Nguyễn Hữu Cường

12.843.400

 

9.632.550

3.210.850

167

Nguyễn Hữu Ngự

441.550

 

331.163

110.388

168

Nguyễn Thị Sương

40.000

 

30.000

10.000

169

Nguyễn Như Thi

7.518.024

 

5.638.518

1.879.506

170

Nguyễn Thị Hựu

1.355.082

 

1.016.312

338.771

171

Nguyễn Như Thịnh

160.000

 

120.000

40.000

172

Nguyễn Văn Niệm

740.350

 

555.263

185.088

173

Nguyễn Đức Ấm

1.782.450

 

1.336.838

445.613

174

Nguyễn Đức Thắng

15.373.000

 

11.529.750

3.843.250

175

Nguyễn Đức Thông

2.523.000

 

1.892.250

630.750

176

Trần Văn Phấn

0

 

0

0

177

Thái Thị Cháu

120.000

 

90.000

30.000

178

Trần Văn Thanh

21.032.000

 

15.774.000

5.258.000

179

Nguyễn Đức Kháng

1.057.000

 

792.750

264.250

180

Nguyễn Đức Sơn

1.776.650

 

1.332.488

444.163

181

Nguyễn Thị Phương

200.000

 

150.000

50.000

182

 Đào Lụt

1.667.100

 

1.250.325

416.775

183

Đào Duy Long

1.011.100

 

758.325

252.775

184

Võ Thị Vẽ

80.000

 

60.000

20.000

185

Nguyễn Đức Tao

280.000

 

210.000

70.000

186

Nguyễn Thị Xuân

280.000

 

210.000

70.000

187

Nguyễn Như Kha

286.550

 

214.913

71.638

188

Nguyễn Thị Sương 1

80.000

 

60.000

20.000

189

Nguyễn Đức Thọ

1.365.650

 

1.024.238

341.413

190

Nguyễn Đức Lộc

13.669.200

 

10.251.900

3.417.300

191

Nguyễn Đức Dự

18.390.700

 

13.793.025

4.597.675

192

Nguyễn Đức Vương

601.850

 

451.388

150.463

193

Lê Ngọc Vinh

10.587.850

 

7.940.888

2.646.963

194

Nguyễn Đức Cường

8.447.500

 

6.335.625

2.111.875

195

Nguyễn Thị Thẻo

1.023.000

 

767.250

255.750

196

Nguyễn Như Trình

280.000

 

210.000

70.000

197

Nguyễn Như Thời

18.529.500

 

13.897.125

4.632.375

198

Nguyễn Đức Lược

322.050

 

241.538

80.513

199

Võ Văn Châu

200.000

 

150.000

50.000

200

Nguyễn Hữu Thạnh

922.500

 

691.875

230.625

201

Nguyễn Hữu Sửu

6.246.000

 

4.684.500

1.561.500

202

Nguyễn Hữu Phóng

2.023.750

 

1.517.813

505.938

203

Nguyễn Hữu Thứ

21.591.100

 

16.193.325

5.397.775

204

Nguyễn Đức Tý

13.523.850

 

10.142.888

3.380.963

205

Nguyễn Đức Vang

20.260.500

 

15.195.375

5.065.125

206

Nguyễn Hữu Chu

280.000

 

210.000

70.000

207

Nguyễn Hữu Thành c

40.000

 

30.000

10.000

208

Nguyễn Hữu Bình

251.300

 

188.475

62.825

209

Nguyễn Đức Giáo

160.000

 

120.000

40.000

210

Nguyễn Đức Hỷ

120.000

 

90.000

30.000

211

Nguyễn Đức Chớ

280.000

 

210.000

70.000

212

Lê Văn Mẫu

19.242.100

 

14.431.575

4.810.525

213

Nguyễn Đức Phồn

6.565.000

 

4.923.750

1.641.250

214

Nguyễn Đức Phả

5.859.600

 

4.394.700

1.464.900

215

Nguyễn Đ. Khương

280.000

 

210.000

70.000

216

Nguyễn Như Thiểu

10.545.750

 

7.909.313

2.636.438

217

Nguyễn Như Thảnh

2.997.500

 

2.248.125

749.375

218

Nguyễn Đức Thiện

2.609.650

 

1.957.238

652.413

219

Nguyễn Đức Tài

120.000

 

90.000

30.000

220

Nguyễn Đức Tiến

160.950

 

120.713

40.238

221

Nguyễn Như Phương

12.361.200

 

9.270.900

3.090.300

222

Lê Ngọc Trung

160.000

 

120.000

40.000

223

  Thị Ngọc Hân

412.600

 

309.450

103.150

224

Nguyễn Hữu Quân

2.676.500

 

2.007.375

669.125

225

Nguyễn Thị Ngọc

372.850

 

279.638

93.213

226

Nguyễn Hữu Đới

200.000

 

150.000

50.000

227

Nguyễn Hữu Chức

33.721.000

 

25.290.750

8.430.250

228

Nguyễn Hữu Thừa

24.584.000

 

18.438.000

6.146.000

229

Nguyễn Hữu Thành

40.000

 

30.000

10.000

230

Trần Thị Thẻo

1.161.850

 

871.388

290.463

231

Nguyễn Thị Huệ

4.510.550

 

3.382.913

1.127.638

232

Nguyễn Hữu Bửu

360.000

 

270.000

90.000

233

Nguyễn Thị Đíu

120.000

 

90.000

30.000

234

Hồ Văn Tám

39.103.950

 

29.327.963

9.775.988

235

Hồ Tuấn

5.041.000

 

3.780.750

1.260.250

236

Hồ 

28.780.000

 

21.585.000

7.195.000

237

Nguyễn Hữu Có

1.921.000

 

1.440.750

480.250

238

Nguyễn Hữu Thành

2.094.100

 

1.570.575

523.525

239

Nguyễn Thị Tránh

120.000

 

90.000

30.000

240

Nguyễn Thị Cành

853.500

 

640.125

213.375

241

Nguyễn Đức Vân

4.679.550

 

3.509.663

1.169.888

242

Nguyễn Đức Khánh

31.133.700

 

23.350.275

7.783.425

243

Võ Văn Chung

2.362.300

 

1.771.725

590.575

244

Võ Văn Thuyết

40.000

 

30.000

10.000

245

Võ Văn Quốc

1.708.950

 

1.281.713

427.238

246

Nguyễn Thị Gái

200.000

 

150.000

50.000

247

Nguyễn Đức Hồng

40.000

 

30.000

10.000

248

Nguyễn Hữu Phong

80.000

 

60.000

20.000

249

Nguyễn Hữu Toán

10.562.900

 

7.922.175

2.640.725

250

Nguyễn Hữu Hòa

14.015.050

 

10.511.288

3.503.763

251

Nguyễn Đức Nồng

280.000

 

210.000

70.000

 

TỔNG CỘNG

1.403.651.572

0

1.052.738.679

350.912.893

Nhận xét